この道をまっすぐ行くと、突き当たりに銀行があります。
Đi thẳng con đường này, ở cuối đường có ngân hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cuối đường, cuối hành lang, chỗ tận cùng.
突き当たり trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cuối đường, cuối hành lang, chỗ tận cùng..
Cách đọc là つきあたり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つきあたり
Hán Việt: Đột Đương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この道をまっすぐ行くと、突き当たりに銀行があります。
Đi thẳng con đường này, ở cuối đường có ngân hàng.
エレベーターを降りて、廊下の突き当たりを左に曲がってください。
Xuống thang máy, hãy rẽ trái ở cuối hành lang.
Từ gần nghĩa: どん詰まり (どんづまり)
Từ trái nghĩa: 入り口 (いりぐち), 始まり (はじまり)
Liên quan: 行き止まり (ゆきどまり), 角 (かど)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.