子供(こども)の成長(せいちょう)を願(ねが)う।
Cầu nguyện cho sự trưởng thành của con cái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Trưởng thành, tăng trưởng
成長 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Trưởng thành, tăng trưởng.
Cách đọc là せいちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいちょう
Hán Việt: THÀNH TRƯỞNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
子供(こども)の成長(せいちょう)を願(ねが)う।
Cầu nguyện cho sự trưởng thành của con cái.
過去の失敗から学び、人間として成長することができました。
Tôi đã học hỏi từ những thất bại trong quá khứ và có thể trưởng thành hơn về mặt con người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.