この鉄骨の強度を確認するため、見本を採取して試験する。
Để xác nhận cường độ của khung thép này, chúng tôi sẽ lấy mẫu và kiểm tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mẫu vật, vật mẫu, mẫu thử nghiệm (dùng để kiểm tra chất lượng vật liệu).
見本 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mẫu vật, vật mẫu, mẫu thử nghiệm (dùng để kiểm tra chất lượng vật liệu)..
Cách đọc là みほん.
Từ này đang được phân loại là Noun. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みほん
Hán Việt: Kiến Bản
Loại từ: Noun
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この鉄骨の強度を確認するため、見本を採取して試験する。
Để xác nhận cường độ của khung thép này, chúng tôi sẽ lấy mẫu và kiểm tra.
供給された資材が見本と一致するか、細かく点検しなさい。
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng xem vật liệu được cung cấp có khớp với vật mẫu hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.