サンプル
Nghĩa: Hàng mẫu (Sample)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
化粧品のサンプル。
Mẫu thử mỹ phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Hàng mẫu (Sample)
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
化粧品のサンプル。
Mẫu thử mỹ phẩm.
みほん
Nghĩa: Mẫu vật, vật mẫu, mẫu thử nghiệm (dùng để kiểm tra chất lượng vật liệu).
Loại: Noun
Ví dụ 1
この鉄骨の強度を確認するため、見本を採取して試験する。
Để xác nhận cường độ của khung thép này, chúng tôi sẽ lấy mẫu và kiểm tra.
Ví dụ 2
供給された資材が見本と一致するか、細かく点検しなさい。
Hãy kiểm tra kỹ lưỡng xem vật liệu được cung cấp có khớp với vật mẫu hay không.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.