今日の安全当番は田中さんです。危険箇所の確認をお願いします。
Anh Tanaka là người trực an toàn hôm nay. Xin hãy kiểm tra các khu vực nguy hiểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Người trực, người chịu trách nhiệm (theo phiên, theo ca). Trong ngữ cảnh công trường, thường là người trực an toàn, kiểm tra.
当番 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Người trực, người chịu trách nhiệm (theo phiên, theo ca). Trong ngữ cảnh công trường, thường là người trực an toàn, kiểm tra..
Cách đọc là とうばん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうばん
Hán Việt: Đương phiên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
今日の安全当番は田中さんです。危険箇所の確認をお願いします。
Anh Tanaka là người trực an toàn hôm nay. Xin hãy kiểm tra các khu vực nguy hiểm.
朝礼で当番の役割を明確にすることで、責任感が向上します。
Việc làm rõ vai trò của người trực trong buổi họp sáng sẽ nâng cao tinh thần trách nhiệm.
Từ gần nghĩa: 担当者 (たんとうしゃ)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 安全当番 (あんぜんとうばん), 巡回 (じゅんかい), 点検 (てんけん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.