安全第一です。決して近道をしないでください。
An toàn là trên hết. Tuyệt đối không đi đường tắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đường tắt, lối tắt.
近道 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đường tắt, lối tắt..
Cách đọc là ちかみち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ Suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちかみち
Hán Việt: Cận đạo
Loại từ: Danh từ, Động từ Suru
Nguồn/bài: Shinkanzen
安全第一です。決して近道をしないでください。
An toàn là trên hết. Tuyệt đối không đi đường tắt.
近道は思わぬ事故の原因になることがあります。
Đường tắt đôi khi có thể là nguyên nhân gây ra những tai nạn bất ngờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.