毎日残業が多くて、なかなか自分の時間が取れない。
Mỗi ngày làm thêm nhiều nên khó mà có thời gian riêng cho bản thân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Làm thêm giờ, tăng ca
残業 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Làm thêm giờ, tăng ca.
Cách đọc là ざんぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんぎょう
Hán Việt: Tàn Nghiệp
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Shinkanzen
毎日残業が多くて、なかなか自分の時間が取れない。
Mỗi ngày làm thêm nhiều nên khó mà có thời gian riêng cho bản thân.
今日は残業せずにまっすぐ家に帰ります。
Hôm nay tôi sẽ không tăng ca mà về nhà thẳng.
Từ gần nghĩa: サービス残業 (Làm thêm không lương)
Từ trái nghĩa: 定時 (ていじ - giờ chính thức), 早退 (そうたい - về sớm)
Liên quan: 残業代 (ざんぎょうだい - tiền làm thêm giờ), 深夜残業 (しんやざんぎょう - làm thêm ban đêm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.