雨(あめ)で祭(まつり)が中止(ちゅうし)になった。
Lễ hội bị hủy vì mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hủy bỏ, dừng
中止 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hủy bỏ, dừng.
Cách đọc là ちゅうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうし
Hán Việt: TRUNG CHỈ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
雨(あめ)で祭(まつり)が中止(ちゅうし)になった。
Lễ hội bị hủy vì mưa.
計画は予算不足のため、一時中止された。
Kế hoạch đã bị đình chỉ tạm thời do thiếu ngân sách.
Từ gần nghĩa: キャンセル (cancel), 取りやめ (とりのやめ - dừng lại, hủy bỏ)
Từ trái nghĩa: 開始 (かいし - bắt đầu), 続行 (ぞっこう - tiếp tục)
Liên quan: 停止 (ていし - dừng lại), 延期 (えんき - hoãn), 決行 (けっこう - tiến hành)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.