駅(えき)の前(まえ)に集合(しゅうごう)!
Tập trung ở trước nhà ga!
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tập trung, tập hợp
集合 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tập trung, tập hợp.
Cách đọc là しゅうごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうごう
Hán Việt: TẬP HỢP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
駅(えき)の前(まえ)に集合(しゅうごう)!
Tập trung ở trước nhà ga!
みんなの意見を集合して、結論を出します。
Tập hợp ý kiến của mọi người lại rồi đưa ra kết luận.
Từ gần nghĩa: 集まる (あつまる), 集める (あつめる)
Từ trái nghĩa: 解散 (かいさん)
Liên quan: 集会 (しゅうかい), 会議 (かいぎ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.