この時計は時間が正確だ。
Đồng hồ này chạy giờ chính xác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chính xác, đúng đắn, không sai sót
正確 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chính xác, đúng đắn, không sai sót.
Cách đọc là せいかく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ -na / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいかく
Hán Việt: Chính xác
Loại từ: Tính từ -na / Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
この時計は時間が正確だ。
Đồng hồ này chạy giờ chính xác.
彼は正確な情報を持っている。
Anh ấy có thông tin chính xác.
Từ gần nghĩa: 的確 (てきかく), 厳密 (げんみつ)
Từ trái nghĩa: 不正確 (ふせいかく), 大雑把 (おおざっぱ)
Liên quan: 精度 (せいど), 正しい (ただしい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.