トラブルを解決する。
Giải quyết rắc rối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Giải quyết
解決 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Giải quyết.
Cách đọc là かいけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいけつ
Hán Việt: GIẢI QUYẾT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
トラブルを解決する。
Giải quyết rắc rối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.