Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

報告 (ほうこく) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Báo cáo, thông báo

報告 nghĩa là gì?

報告 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Báo cáo, thông báo.

報告 đọc thế nào?

Cách đọc là ほうこく.

Cách dùng 報告 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

報告 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ほうこく

Hán Việt: BÁO CÁO

Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)

Nguồn/bài: Shinkanzen

Ví dụ với 報告

会議で進捗状況を報告します。

Tôi sẽ báo cáo tình hình tiến độ tại cuộc họp.

何か問題があれば、すぐに私に報告してください。

Nếu có bất kỳ vấn đề gì, hãy báo cáo cho tôi ngay lập tức.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút