学校から試験の合格通知が届いた。
Tôi đã nhận được thông báo trúng tuyển kỳ thi từ trường học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thông báo, thông tri, thông cáo
通知 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thông báo, thông tri, thông cáo.
Cách đọc là つうち.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つうち
Hán Việt: THÔNG TRI
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Shinkanzen
学校から試験の合格通知が届いた。
Tôi đã nhận được thông báo trúng tuyển kỳ thi từ trường học.
会議の場所が変更されたことを、全員に通知した。
Tôi đã thông báo cho tất cả mọi người về việc địa điểm cuộc họp đã thay đổi.
Từ gần nghĩa: 告知
Liên quan: 知らせる, 連絡する, 報告する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.