針金を曲げて形を作った。
Tôi đã bẻ cong sợi dây thép để tạo hình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bẻ, uốn cong, gập, bẻ cong; làm sai lệch, vi phạm
曲げる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bẻ, uốn cong, gập, bẻ cong; làm sai lệch, vi phạm.
Cách đọc là まげる.
Từ này đang được phân loại là Tha động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まげる
Hán Việt: KHÚC
Loại từ: Tha động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Shinkanzen
針金を曲げて形を作った。
Tôi đã bẻ cong sợi dây thép để tạo hình.
彼はどんなことがあっても、自分の信念を曲げない。
Dù có chuyện gì xảy ra, anh ấy cũng không bao giờ từ bỏ niềm tin của mình.
Từ trái nghĩa: 曲がる
Liên quan: 曲がる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.