生放送を見る。
Xem trực tiếp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phát sóng
放送 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phát sóng.
Cách đọc là ほうそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうそう
Hán Việt: PHÓNG TỐNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
生放送を見る。
Xem trực tiếp.
テレビ局はニュースを毎日放送している。
Đài truyền hình phát sóng tin tức mỗi ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.