壁に隙間ができて、風が入ってくる。
Tường bị hở nên gió lùa vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khe hở, kẽ hở, lỗ hổng, khoảng trống nhỏ
隙間 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khe hở, kẽ hở, lỗ hổng, khoảng trống nhỏ.
Cách đọc là すきま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すきま
Hán Việt: KHÍCH GIAN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
壁に隙間ができて、風が入ってくる。
Tường bị hở nên gió lùa vào.
忙しい毎日だが、何とか隙間時間を見つけて趣味を楽しんでいる。
Dù mỗi ngày bận rộn, tôi vẫn cố gắng tìm khoảng thời gian rảnh để tận hưởng sở thích của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.