穴
あな
Nghĩa: lỗ; hang
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
靴下に穴が開いている。
Tất của tôi bị thủng một lỗ.
Ví dụ 2
庭に小さな穴を掘って木を植えた。
Tôi đào một cái lỗ nhỏ trong vườn rồi trồng cây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あな
Nghĩa: lỗ; hang
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
靴下に穴が開いている。
Tất của tôi bị thủng một lỗ.
Ví dụ 2
庭に小さな穴を掘って木を植えた。
Tôi đào một cái lỗ nhỏ trong vườn rồi trồng cây.
すきま
Nghĩa: Khe hở, kẽ hở, lỗ hổng, khoảng trống nhỏ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
壁に隙間ができて、風が入ってくる。
Tường bị hở nên gió lùa vào.
Ví dụ 2
忙しい毎日だが、何とか隙間時間を見つけて趣味を楽しんでいる。
Dù mỗi ngày bận rộn, tôi vẫn cố gắng tìm khoảng thời gian rảnh để tận hưởng sở thích của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.