先生のご指導のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ sự hướng dẫn của thầy mà tôi đã đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dẫn, huấn luyện
指導 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dẫn, huấn luyện.
Cách đọc là しどう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しどう
Hán Việt: HƯỚNG DẪN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Shinkanzen
先生のご指導のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ sự hướng dẫn của thầy mà tôi đã đỗ kỳ thi.
新しいプロジェクトのメンバーを指導する役割を任されました。
Tôi được giao vai trò hướng dẫn các thành viên mới của dự án.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.