世界平和への祈りが、世界中に広がることを願っています。
Tôi mong rằng lời cầu nguyện cho hòa bình thế giới sẽ lan rộng khắp nơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện, lời cầu chúc
祈り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện, lời cầu chúc.
Cách đọc là いのり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いのり
Hán Việt: KÌ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
世界平和への祈りが、世界中に広がることを願っています。
Tôi mong rằng lời cầu nguyện cho hòa bình thế giới sẽ lan rộng khắp nơi.
彼女は、病気の家族のために毎日教会で祈りを捧げた。
Cô ấy đã dâng lên lời cầu nguyện mỗi ngày tại nhà thờ cho người thân bị bệnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.