願い
ねがい
Nghĩa: Điều ước, mong muốn, nguyện vọng (trong tình yêu, cuộc sống).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼との結婚が私の唯一の願いです。
Kết hôn với anh ấy là mong ước duy nhất của em.
Ví dụ 2
私の願いは、あなたとずっと一緒にいることです。
Điều ước của em là được ở bên anh mãi mãi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ねがい
Nghĩa: Điều ước, mong muốn, nguyện vọng (trong tình yêu, cuộc sống).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼との結婚が私の唯一の願いです。
Kết hôn với anh ấy là mong ước duy nhất của em.
Ví dụ 2
私の願いは、あなたとずっと一緒にいることです。
Điều ước của em là được ở bên anh mãi mãi.
いのり
Nghĩa: Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện, lời cầu chúc
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
世界平和への祈りが、世界中に広がることを願っています。
Tôi mong rằng lời cầu nguyện cho hòa bình thế giới sẽ lan rộng khắp nơi.
Ví dụ 2
彼女は、病気の家族のために毎日教会で祈りを捧げた。
Cô ấy đã dâng lên lời cầu nguyện mỗi ngày tại nhà thờ cho người thân bị bệnh.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.