Aさんと Bさんの 話で、合って いる ものは どれですか。
Về cuộc trò chuyện giữa A-san và B-san, điều gì mà họ đồng ý?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
đồng ý, thống nhất
合っ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là đồng ý, thống nhất.
Cách đọc là あっ.
Từ này đang được phân loại là 一段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっ
Hán Việt: hợp
Loại từ: 一段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
Aさんと Bさんの 話で、合って いる ものは どれですか。
Về cuộc trò chuyện giữa A-san và B-san, điều gì mà họ đồng ý?
彼は私の意見に合ってくれた。
Anh ấy đã đồng ý với ý kiến của tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.