私(わたし)もその案(あん)に賛成(さんせい)です。
Tôi cũng tán thành phương án đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tán thành, đồng ý
賛成 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tán thành, đồng ý.
Cách đọc là さんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんせい
Hán Việt: TÁN THÀNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
私(わたし)もその案(あん)に賛成(さんせい)です。
Tôi cũng tán thành phương án đó.
この提案に賛成の人は手を挙げてください。
Những ai tán thành đề xuất này xin hãy giơ tay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.