この一枚の紙(かみ)はとても薄く(うすく)て。
Tờ giấy này rất mỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
mỏng
薄く trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là mỏng.
Cách đọc là うすく.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うすく
Hán Việt: bạc
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この一枚の紙(かみ)はとても薄く(うすく)て。
Tờ giấy này rất mỏng.
壁(かべ)は薄い(うすい)ので、音(おと)が聞こえる。
Tường mỏng nên tiếng ồn có thể nghe được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.