薄い
うすい
Nghĩa: mỏng, nhạt, loãng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。
Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.
Ví dụ 2
薄い紙なので、強く引っ張ると破れやすい。
Vì là giấy mỏng nên nếu kéo mạnh thì dễ rách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うすい
Nghĩa: mỏng, nhạt, loãng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。
Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.
Ví dụ 2
薄い紙なので、強く引っ張ると破れやすい。
Vì là giấy mỏng nên nếu kéo mạnh thì dễ rách.
うすく
Nghĩa: mỏng
Loại: い形容詞
Ví dụ 1
この一枚の紙(かみ)はとても薄く(うすく)て。
Tờ giấy này rất mỏng.
Ví dụ 2
壁(かべ)は薄い(うすい)ので、音(おと)が聞こえる。
Tường mỏng nên tiếng ồn có thể nghe được.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.