そのうえ
Nghĩa: hơn nữa, thêm vào đó
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
この店の料理は安い。そのうえ、量も多い。
Món ăn ở quán này rẻ. Hơn nữa, lượng cũng nhiều.
Ví dụ 2
彼女は仕事が早い。そのうえ、説明も分かりやすい。
Cô ấy làm việc nhanh. Hơn nữa, giải thích cũng dễ hiểu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: hơn nữa, thêm vào đó
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
この店の料理は安い。そのうえ、量も多い。
Món ăn ở quán này rẻ. Hơn nữa, lượng cũng nhiều.
Ví dụ 2
彼女は仕事が早い。そのうえ、説明も分かりやすい。
Cô ấy làm việc nhanh. Hơn nữa, giải thích cũng dễ hiểu.
Nghĩa: Hơn thế nữa, thêm nữa
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
さらに研究を続ける。
Tiếp tục nghiên cứu thêm nữa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.