一体
いったい
Nghĩa: rốt cuộc, thật ra
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
こんな夜遅くに、一体どこへ行くつもりですか。
Muộn thế này rồi, rốt cuộc bạn định đi đâu vậy?
Ví dụ 2
何度説明しても分からないなんて、一体どうしたんだろう。
Giải thích bao nhiêu lần vẫn không hiểu, rốt cuộc có chuyện gì vậy nhỉ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いったい
Nghĩa: rốt cuộc, thật ra
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
こんな夜遅くに、一体どこへ行くつもりですか。
Muộn thế này rồi, rốt cuộc bạn định đi đâu vậy?
Ví dụ 2
何度説明しても分からないなんて、一体どうしたんだろう。
Giải thích bao nhiêu lần vẫn không hiểu, rốt cuộc có chuyện gì vậy nhỉ?
けっきょく
Nghĩa: Kết cục, rốt cuộc
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
結局、行かなかった。
Rốt cuộc thì đã không đi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.