Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa

とても và 大変(に): nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

とても

Nghĩa: rất

Loại: Phó từ/Liên từ

Ví dụ 1

このアプリは操作が簡単で、とても便利だ。

Ứng dụng này thao tác đơn giản nên rất tiện.

Ví dụ 2

一人ではとても運べないほど、この荷物は重い。

Hành lý này nặng đến mức một mình thì hoàn toàn không thể mang được.

Xem trang chi tiết とても →

B

大変(に)

たいへん(に)

Nghĩa: rất, vô cùng; vất vả, nghiêm trọng

Loại: Phó từ/Liên từ

Ví dụ 1

朝夕は電車が大変込むので、疲れる。

Sáng và chiều tàu điện rất đông nên rất mệt.

Ví dụ 2

急な仕事で大変だったが、みんなで何とか終わらせた。

Công việc đột xuất rất vất vả, nhưng mọi người đã cố xoay xở hoàn thành.

Xem trang chi tiết 大変(に) →

とても và 大変(に) khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang