とても
Nghĩa: rất
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
このアプリは操作が簡単で、とても便利だ。
Ứng dụng này thao tác đơn giản nên rất tiện.
Ví dụ 2
一人ではとても運べないほど、この荷物は重い。
Hành lý này nặng đến mức một mình thì hoàn toàn không thể mang được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: rất
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
このアプリは操作が簡単で、とても便利だ。
Ứng dụng này thao tác đơn giản nên rất tiện.
Ví dụ 2
一人ではとても運べないほど、この荷物は重い。
Hành lý này nặng đến mức một mình thì hoàn toàn không thể mang được.
たいへん(に)
Nghĩa: rất, vô cùng; vất vả, nghiêm trọng
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
朝夕は電車が大変込むので、疲れる。
Sáng và chiều tàu điện rất đông nên rất mệt.
Ví dụ 2
急な仕事で大変だったが、みんなで何とか終わらせた。
Công việc đột xuất rất vất vả, nhưng mọi người đã cố xoay xở hoàn thành.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.