少なくとも
すくなくとも
Nghĩa: ít nhất, tối thiểu
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
駅まで歩くと、少なくとも三十分はかかる。
Nếu đi bộ đến ga thì ít nhất cũng mất ba mươi phút.
Ví dụ 2
この仕事を終えるには、少なくとも二人の協力が必要だ。
Để hoàn thành việc này, ít nhất cần sự hợp tác của hai người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
すくなくとも
Nghĩa: ít nhất, tối thiểu
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
駅まで歩くと、少なくとも三十分はかかる。
Nếu đi bộ đến ga thì ít nhất cũng mất ba mươi phút.
Ví dụ 2
この仕事を終えるには、少なくとも二人の協力が必要だ。
Để hoàn thành việc này, ít nhất cần sự hợp tác của hai người.
Nghĩa: Ít nhất là..., Dù sao thì cũng (thể hiện mong muốn tối thiểu, hoặc sự chịu đựng)
Loại: Trạng từ / Phó từ
Ví dụ 1
せめてもう一度だけ会って、伝えたいことがある。
Ít nhất là em muốn gặp anh một lần nữa để nói những điều cần nói.
Ví dụ 2
彼女には幸せになってほしい。せめてそれくらいは願っている。
Tôi muốn cô ấy được hạnh phúc. Ít nhất là tôi vẫn mong ước điều đó.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.