スタイル
Nghĩa: phong cách, kiểu dáng
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
在宅勤務が増えてから、私の生活スタイルは大きく変わった。
Từ khi làm việc tại nhà nhiều hơn, phong cách sinh hoạt của tôi đã thay đổi nhiều.
Ví dụ 2
この服はシンプルなスタイルなので、仕事にも遊びにも使いやすい。
Bộ đồ này có kiểu dáng đơn giản nên dễ dùng cả khi đi làm lẫn đi chơi.