タイプ
Nghĩa: kiểu, loại
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
このタイプのスマホは画面が大きく、動画を見る人に人気がある。
Kiểu điện thoại này có màn hình lớn nên được người hay xem video ưa chuộng.
Ví dụ 2
彼は明るくてよく話すタイプの人だ。
Anh ấy thuộc kiểu người vui vẻ và hay nói chuyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: kiểu, loại
Loại: Katakana/Danh từ
Ví dụ 1
このタイプのスマホは画面が大きく、動画を見る人に人気がある。
Kiểu điện thoại này có màn hình lớn nên được người hay xem video ưa chuộng.
Ví dụ 2
彼は明るくてよく話すタイプの人だ。
Anh ấy thuộc kiểu người vui vẻ và hay nói chuyện.
しゅるい
Nghĩa: chủng loại
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この店はパンの種類が多い。
Cửa hàng này có nhiều loại bánh mì.
Ví dụ 2
スマホにはいろいろな種類がある。
Điện thoại thông minh có rất nhiều loại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.