Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa

含める và 含む: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

含める

ふくめる

Nghĩa: bao gồm, tính cả

Loại: Động từ

Ví dụ 1

料金にはサービス料と税金が含まれています。

Trong giá đã bao gồm phí dịch vụ và thuế.

Ví dụ 2

参加者には学生だけでなく、社会人も含めることにした。

Chúng tôi quyết định tính cả người đi làm, không chỉ sinh viên, vào nhóm người tham gia.

Xem trang chi tiết 含める →

B

含む

ふくむ

Nghĩa: Bao gồm, chứa đựng; ngậm (trong miệng)

Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)

Ví dụ 1

このスープにはたくさんの野菜が含まれている。

Món súp này chứa nhiều rau.

Ví dụ 2

消費税はこの料金に含まれています。

Thuế tiêu dùng đã được bao gồm trong mức phí này.

Xem trang chi tiết 含む →

含める và 含む khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút