含める
ふくめる
Nghĩa: bao gồm, tính cả
Loại: Động từ
Ví dụ 1
料金にはサービス料と税金が含まれています。
Trong giá đã bao gồm phí dịch vụ và thuế.
Ví dụ 2
参加者には学生だけでなく、社会人も含めることにした。
Chúng tôi quyết định tính cả người đi làm, không chỉ sinh viên, vào nhóm người tham gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふくめる
Nghĩa: bao gồm, tính cả
Loại: Động từ
Ví dụ 1
料金にはサービス料と税金が含まれています。
Trong giá đã bao gồm phí dịch vụ và thuế.
Ví dụ 2
参加者には学生だけでなく、社会人も含めることにした。
Chúng tôi quyết định tính cả người đi làm, không chỉ sinh viên, vào nhóm người tham gia.
ふくむ
Nghĩa: Bao gồm, chứa đựng; ngậm (trong miệng)
Loại: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Ví dụ 1
このスープにはたくさんの野菜が含まれている。
Món súp này chứa nhiều rau.
Ví dụ 2
消費税はこの料金に含まれています。
Thuế tiêu dùng đã được bao gồm trong mức phí này.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.