伸ばす
のばす
Nghĩa: kéo dài, duỗi ra, phát triển
Loại: Động từ
Ví dụ 1
高い棚の本を取るために、手を伸ばした。
Tôi duỗi tay ra để lấy cuốn sách trên kệ cao.
Ví dụ 2
子どもの得意なところを伸ばす教育が必要だ。
Cần một nền giáo dục phát triển điểm mạnh của trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
のばす
Nghĩa: kéo dài, duỗi ra, phát triển
Loại: Động từ
Ví dụ 1
高い棚の本を取るために、手を伸ばした。
Tôi duỗi tay ra để lấy cuốn sách trên kệ cao.
Ví dụ 2
子どもの得意なところを伸ばす教育が必要だ。
Cần một nền giáo dục phát triển điểm mạnh của trẻ.
のばす
Nghĩa: Kéo dài, giãn ra, hoãn lại, trì hoãn
Loại: Tha động từ (Động từ nhóm 1)
Ví dụ 1
締め切りを来週まで延ばしてください。
Xin hãy kéo dài thời hạn chót đến tuần sau.
Ví dụ 2
腕をまっすぐ前に延ばしてください。
Xin hãy duỗi thẳng tay ra phía trước.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.