伝える
つたえる
Nghĩa: truyền đạt, báo cho, truyền lại
Loại: Động từ
Ví dụ 1
欠席することを先生に伝えておいてください。
Hãy báo trước với giáo viên rằng tôi sẽ vắng mặt.
Ví dụ 2
この本は、昔の人々の暮らしを今の世代に伝えている。
Cuốn sách này truyền lại đời sống của người xưa cho thế hệ hiện nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
つたえる
Nghĩa: truyền đạt, báo cho, truyền lại
Loại: Động từ
Ví dụ 1
欠席することを先生に伝えておいてください。
Hãy báo trước với giáo viên rằng tôi sẽ vắng mặt.
Ví dụ 2
この本は、昔の人々の暮らしを今の世代に伝えている。
Cuốn sách này truyền lại đời sống của người xưa cho thế hệ hiện nay.
つげる
Nghĩa: Thông báo, báo tin, tuyên bố
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
彼は私に別れを告げた。
Anh ấy đã nói lời chia tay với tôi.
Ví dụ 2
裁判官は被告に判決を告げた。
Thẩm phán đã tuyên án cho bị cáo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.