済ませる/済ます
すませる/すます
Nghĩa: làm xong, hoàn tất
Loại: Động từ
Ví dụ 1
出かける前に、メールの返事を全部済ませておいた。
Trước khi ra ngoài, tôi đã trả lời xong toàn bộ email.
Ví dụ 2
昼食はコンビニのおにぎりで簡単に済ませた。
Bữa trưa tôi giải quyết đơn giản bằng cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
すませる/すます
Nghĩa: làm xong, hoàn tất
Loại: Động từ
Ví dụ 1
出かける前に、メールの返事を全部済ませておいた。
Trước khi ra ngoài, tôi đã trả lời xong toàn bộ email.
Ví dụ 2
昼食はコンビニのおにぎりで簡単に済ませた。
Bữa trưa tôi giải quyết đơn giản bằng cơm nắm ở cửa hàng tiện lợi.
かたづける
Nghĩa: Dọn dẹp, sắp xếp
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
部屋を片付ける。
Dọn dẹp phòng ốc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.