質
しつ
Nghĩa: chất lượng, tính chất
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このメーカーの製品は質がいい。
Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.
Ví dụ 2
値段は高いが、サービスの質はとても高い。
Giá thì cao, nhưng chất lượng dịch vụ rất tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しつ
Nghĩa: chất lượng, tính chất
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このメーカーの製品は質がいい。
Sản phẩm của nhà sản xuất này có chất lượng tốt.
Ví dụ 2
値段は高いが、サービスの質はとても高い。
Giá thì cao, nhưng chất lượng dịch vụ rất tốt.
ひんしつ
Nghĩa: Chất lượng.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
使用する足場材の品質は、安全性を確保するために非常に重要です。
Chất lượng vật liệu giàn giáo được sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
Ví dụ 2
材料の品質基準を満たしているか、厳しくチェックする必要があります。
Cần phải kiểm tra nghiêm ngặt xem vật liệu có đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng hay không.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.