提案
ていあん
Nghĩa: đề xuất, kiến nghị
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会議で新しい企画を提案した。
Tôi đã đề xuất một kế hoạch mới trong cuộc họp.
Ví dụ 2
働き方を変えるための提案が上司に認められた。
Đề xuất thay đổi cách làm việc đã được cấp trên chấp nhận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ていあん
Nghĩa: đề xuất, kiến nghị
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
会議で新しい企画を提案した。
Tôi đã đề xuất một kế hoạch mới trong cuộc họp.
Ví dụ 2
働き方を変えるための提案が上司に認められた。
Đề xuất thay đổi cách làm việc đã được cấp trên chấp nhận.
おすすめ
Nghĩa: Gợi ý, đề xuất, lời khuyên. (Thường dùng cho món ăn, địa điểm, sản phẩm)
Loại: Danh từ (hoặc động từ dạng ます stem: お薦めします)
Ví dụ 1
この周辺でおすすめのレストランはありますか?
Gần đây có nhà hàng nào được gợi ý không ạ?
Ví dụ 2
景色が良いので、この展望台へ行くことをおすすめします。
Cảnh đẹp lắm nên tôi gợi ý bạn nên đến đài quan sát này.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.