出来事
できごと
Nghĩa: sự việc, biến cố, chuyện xảy ra
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
その事故は村にとって大きな出来事だった。
Vụ tai nạn đó là một sự việc lớn đối với ngôi làng.
Ví dụ 2
昨日の出来事を日記に書いた。
Tôi đã viết chuyện xảy ra hôm qua vào nhật ký.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
できごと
Nghĩa: sự việc, biến cố, chuyện xảy ra
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
その事故は村にとって大きな出来事だった。
Vụ tai nạn đó là một sự việc lớn đối với ngôi làng.
Ví dụ 2
昨日の出来事を日記に書いた。
Tôi đã viết chuyện xảy ra hôm qua vào nhật ký.
じけん
Nghĩa: Vụ án
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
殺人事件।
Vụ án giết người.
Ví dụ 2
その事件はまだ解決されていない。
Vụ việc đó vẫn chưa được giải quyết.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.