大変(に)
たいへん(に)
Nghĩa: rất, vô cùng; vất vả, nghiêm trọng
Loại: Phó từ/Liên từ
Ví dụ 1
朝夕は電車が大変込むので、疲れる。
Sáng và chiều tàu điện rất đông nên rất mệt.
Ví dụ 2
急な仕事で大変だったが、みんなで何とか終わらせた。
Công việc đột xuất rất vất vả, nhưng mọi người đã cố xoay xở hoàn thành.