薄い
うすい
Nghĩa: mỏng, nhạt, loãng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。
Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.
Ví dụ 2
薄い紙なので、強く引っ張ると破れやすい。
Vì là giấy mỏng nên nếu kéo mạnh thì dễ rách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うすい
Nghĩa: mỏng, nhạt, loãng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。
Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.
Ví dụ 2
薄い紙なので、強く引っ張ると破れやすい。
Vì là giấy mỏng nên nếu kéo mạnh thì dễ rách.
こい
Nghĩa: đậm, đặc, nồng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
このコーヒーは味が濃いので、ミルクを入れたい。
Cà phê này vị đậm nên tôi muốn cho sữa vào.
Ví dụ 2
今朝は霧が濃くて、前がよく見えなかった。
Sáng nay sương mù dày nên tôi không nhìn rõ phía trước.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.