流れる
ながれる
Nghĩa: chảy, trôi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
町の中心を大きな川が流れている。
Một con sông lớn chảy qua trung tâm thị trấn.
Ví dụ 2
店の中に静かな音楽が流れている。
Trong cửa hàng đang vang lên dòng nhạc nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ながれる
Nghĩa: chảy, trôi
Loại: Động từ
Ví dụ 1
町の中心を大きな川が流れている。
Một con sông lớn chảy qua trung tâm thị trấn.
Ví dụ 2
店の中に静かな音楽が流れている。
Trong cửa hàng đang vang lên dòng nhạc nhẹ.
ながれおちる
Nghĩa: Chảy xuống, chảy đi, trôi xuống (nước, chất lỏng, bọt xà phòng). Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tắm rửa để mô tả nước xả trôi chất bẩn, xà phòng.
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
シャワーで石鹸の泡が体に沿ってきれいに流れ落ちるのを確認しましょう。
Hãy xác nhận bọt xà phòng đã chảy sạch dọc theo cơ thể bằng vòi sen.
Ví dụ 2
洗髪後、シャンプーが残らないように、お湯をしっかりかけて頭皮から毛先まで流れ落とします。
Sau khi gội đầu, hãy dội nước nóng kỹ lưỡng từ da đầu đến ngọn tóc để xả sạch dầu gội.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.