普通
ふつう
Nghĩa: bình thường; thông thường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
日本では普通、家に入る前に靴を脱ぐ。
Ở Nhật, thông thường người ta cởi giày trước khi vào nhà.
Ví dụ 2
今日は特別なことはなく、普通の一日だった。
Hôm nay không có gì đặc biệt, là một ngày bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふつう
Nghĩa: bình thường; thông thường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
日本では普通、家に入る前に靴を脱ぐ。
Ở Nhật, thông thường người ta cởi giày trước khi vào nhà.
Ví dụ 2
今日は特別なことはなく、普通の一日だった。
Hôm nay không có gì đặc biệt, là một ngày bình thường.
ふしぎ
Nghĩa: Kỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi na
Ví dụ 1
この森には不思議な生き物がたくさんいる。
Trong khu rừng này có rất nhiều sinh vật kỳ lạ.
Ví dụ 2
彼女の行動はいつも不思議だ。
Hành động của cô ấy lúc nào cũng khó hiểu.
Là danh từ và tính từ đuôi na. Diễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu, không thể giải thích bằng logic thông thường. Có thể mang sắc thái tích cực (kỳ diệu, huyền ảo) hoặc trung tính (lạ lùng, khó hiểu). Khác với 奇妙 (kimyō) thường ám chỉ sự kỳ quái, đáng ngờ, hơi tiê…
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.