この森には不思議な生き物がたくさんいる。
Trong khu rừng này có rất nhiều sinh vật kỳ lạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu
不思議 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu.
Cách đọc là ふしぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふしぎ
Hán Việt: BẤT TƯ NGHỊ
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Shinkanzen
この森には不思議な生き物がたくさんいる。
Trong khu rừng này có rất nhiều sinh vật kỳ lạ.
彼女の行動はいつも不思議だ。
Hành động của cô ấy lúc nào cũng khó hiểu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.