悲しみ
かなしみ
Nghĩa: nỗi buồn, sự đau buồn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女は深い悲しみに沈んでいた。
Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.
Ví dụ 2
時間が少しずつ悲しみを和らげてくれた。
Thời gian đã dần dần làm dịu nỗi buồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かなしみ
Nghĩa: nỗi buồn, sự đau buồn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女は深い悲しみに沈んでいた。
Cô ấy đang chìm trong nỗi buồn sâu sắc.
Ví dụ 2
時間が少しずつ悲しみを和らげてくれた。
Thời gian đã dần dần làm dịu nỗi buồn.
よろこび
Nghĩa: niềm vui, sự vui mừng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
合格の喜びを家族と分かち合った。
Tôi đã chia sẻ niềm vui thi đỗ với gia đình.
Ví dụ 2
子どもの成長は親にとって大きな喜びだ。
Sự trưởng thành của con cái là niềm vui lớn đối với cha mẹ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.