知らせ
しらせ
Nghĩa: thông báo, tin báo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
合格の知らせを受け取った。
Tôi đã nhận được tin báo đỗ.
Ví dụ 2
事故の知らせを聞いて、すぐ病院へ向かった。
Nghe tin báo về tai nạn, tôi lập tức đi đến bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しらせ
Nghĩa: thông báo, tin báo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
合格の知らせを受け取った。
Tôi đã nhận được tin báo đỗ.
Ví dụ 2
事故の知らせを聞いて、すぐ病院へ向かった。
Nghe tin báo về tai nạn, tôi lập tức đi đến bệnh viện.
つうち
Nghĩa: Thông báo, thông tri, thông cáo
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
学校から試験の合格通知が届いた。
Tôi đã nhận được thông báo trúng tuyển kỳ thi từ trường học.
Ví dụ 2
会議の場所が変更されたことを、全員に通知した。
Tôi đã thông báo cho tất cả mọi người về việc địa điểm cuộc họp đã thay đổi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.