捕まえる
つかまえる
Nghĩa: bắt, tóm lấy
Loại: Động từ
Ví dụ 1
警察は犯人を捕まえた。
Cảnh sát đã bắt tên tội phạm.
Ví dụ 2
子どもが虫を捕まえて喜んでいた。
Đứa trẻ vui mừng vì bắt được con côn trùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
つかまえる
Nghĩa: bắt, tóm lấy
Loại: Động từ
Ví dụ 1
警察は犯人を捕まえた。
Cảnh sát đã bắt tên tội phạm.
Ví dụ 2
子どもが虫を捕まえて喜んでいた。
Đứa trẻ vui mừng vì bắt được con côn trùng.
とらえる
Nghĩa: Bắt giữ; tóm lấy; nắm bắt (ý nghĩa, cơ hội)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
警察はついに逃走中の犯人を捕らえた。
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm đang bỏ trốn.
Ví dụ 2
彼女は絶好のチャンスを捕らえて、夢を実現した。
Cô ấy đã nắm bắt cơ hội tuyệt vời và thực hiện ước mơ của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.