出席
しゅっせき
Nghĩa: sự có mặt; tham dự
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
明日の会議に出席できますか。
Ngày mai anh/chị có thể tham dự cuộc họp không?
Ví dụ 2
授業に三回以上欠席すると、試験を受けられません。
Nếu vắng học từ ba lần trở lên, sẽ không được dự thi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅっせき
Nghĩa: sự có mặt; tham dự
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
明日の会議に出席できますか。
Ngày mai anh/chị có thể tham dự cuộc họp không?
Ví dụ 2
授業に三回以上欠席すると、試験を受けられません。
Nếu vắng học từ ba lần trở lên, sẽ không được dự thi.
さんか
Nghĩa: Tham gia, dự
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
明日、会議に参加します。
Ngày mai tôi sẽ tham gia cuộc họp.
Ví dụ 2
このイベントには誰でも無料で参加できます。
Bất cứ ai cũng có thể tham gia sự kiện này miễn phí.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.