思い出す
おもいだす
Nghĩa: Nhớ lại, nhớ ra
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
昔のことを思い出す。
Nhớ lại chuyện ngày xưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おもいだす
Nghĩa: Nhớ lại, nhớ ra
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
昔のことを思い出す。
Nhớ lại chuyện ngày xưa.
なつかしい
Nghĩa: Hoài niệm, nhớ về (một cách trìu mến), thân thuộc (gợi nhớ kỷ niệm đẹp)
Loại: Tính từ đuôi I
Ví dụ 1
初めてデートした場所を通るたびに、懐かしい気持ちになる。
Mỗi lần đi qua nơi hẹn hò đầu tiên, tôi lại cảm thấy hoài niệm.
Ví dụ 2
昔の恋人からもらった手紙を見つけて、とても懐かしくなった。
Tôi tìm thấy bức thư từ người yêu cũ và cảm thấy rất đỗi hoài niệm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.