わざわざ
Nghĩa: Cất công
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
わざわざ来てくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã cất công đến đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Cất công
Loại: Từ vựng
Ví dụ 1
わざわざ来てくれてありがとう。
Cảm ơn vì đã cất công đến đây.
せっかく
Nghĩa: Mất công, cố gắng lắm mới (làm được), đã cất công; rất khó khăn mới có được (dịp tốt, cơ hội tốt).
Loại: Phó từ/Trạng từ
Ví dụ 1
せっかく二人でデートに来たのに、彼はずっとスマホばかり見ていた。
Đã cất công hai đứa đi hẹn hò vậy mà anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào điện thoại.
Ví dụ 2
せっかくの彼の気持ちを無駄にしたくない。
Tôi không muốn lãng phí tình cảm quý giá mà anh ấy dành cho mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.