Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ trái nghĩa

中断 và 再開: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

中断

ちゅうだん

Nghĩa: Gián đoạn, tạm dừng

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

試合を中断する。

Tạm dừng trận đấu.

Ví dụ 2

自己判断で薬の投与を中断しないでください。

Xin đừng tự ý ngưng dùng thuốc.

Xem trang chi tiết 中断 →

B

再開

さいかい

Nghĩa: Sự bắt đầu lại, sự khởi động lại (dịch vụ, hoạt động)

Loại: Danh từ, Động từ suru

Ví dụ 1

運転再開までしばらくお待ちください。

Xin quý khách vui lòng đợi trong chốc lát cho đến khi tàu hoạt động trở lại.

Ví dụ 2

事故のため停止していた電車が、まもなく運転を再開する。

Chuyến tàu đã dừng do tai nạn sẽ sớm tiếp tục hoạt động.

Xem trang chi tiết 再開 →

中断 và 再開 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang