注意事項
ちゅういじこう
Nghĩa: Các điểm cần lưu ý, các mục cần chú ý, điều khoản cảnh báo.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
薬の添付文書には、服用上の注意事項が詳しく記載されています。
Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc có ghi chi tiết các điểm cần lưu ý khi dùng thuốc.
Ví dụ 2
副作用を避けるため、医師の指示に従い注意事項をよく守ってください。
Để tránh tác dụng phụ, xin hãy tuân thủ tốt các chỉ dẫn của bác sĩ và những điểm cần lưu ý.